📚 LAW 1
Tiếng Anh Luật 1 (LAW1) · Unit 4 130 Thuật ngữ & Toàn bộ Bài tập

COMPUTERS IN LAW — Vocabulary & Legal Terminology Practice

Học và ôn tập từ vựng pháp lý – công nghệ theo toàn bộ các mục từ vựng Unit 4 (4.1 Vocabulary, 4.2 Listening & Extending Skills, 4.3 Speaking, 4.4 Skills Bank & 4.5 Word Bank). Các phần bài tập được lưu tiến độ trực tiếp trên trình duyệt. Nội dung được Đỗ Mạnh Hưng tổng hợp bằng AI nên sẽ có sai sót.

Tiến độ bài học
0 / 8 phần
Độ chính xác
—
Từ vựng Unit 4
130 mục từ
Câu sai cần ôn
0 câu
Chưa hoàn thành phần nào
✅ Bộ phát âm tự động đã sẵn sàng (Web Speech API → Dự phòng Piper AI) Ưu tiên giọng đọc tiếng Anh trình duyệt (0 MB) · Tự động dự phòng Piper ONNX AI Nhấn bất kỳ nút 🔊 nào trong bài để nghe phát âm ngay lập tức.
Sẵn sàng
Đang khởi tạo và tải mô hình Piper ONNX AI… 0%
01

Nối thuật ngữ công nghệ pháp lý với định nghĩa

4.1 Vocabulary · Match the legal term (1–10) with its corresponding definition (A–I · 9 câu)

Ghép 10 thuật ngữ công nghệ pháp lý tiếng Anh (Hyperlink, Exit, Log in, Browse, Cross-reference, Index, Look up, Catalogue, Identity, Digit) với 9 định nghĩa tương ứng (Định nghĩa E khớp với cả Browse và Look up).

Danh sách 10 thuật ngữ Mục 4.1.A (Nhấn 🔊 để nghe phát âm chuẩn)

Mẹo: Chọn thuật ngữ ở từng câu rồi nhấn Kiểm tra, hoặc dùng nút kiểm tra hàng loạt bên phải.
02

Điền từ vựng công nghệ pháp lý vào chỗ trống

4.1 Vocabulary · Complete the sentences with vocabulary from Task A (Task B · 10 câu)

Điền thuật ngữ công nghệ pháp lý tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống (nhấp vào thẻ từ gợi ý phía trên hoặc tự nhập câu trả lời rồi nhấn phím Enter / nút “Kiểm tra”).

Gõ từ tiếng Anh phù hợp vào ô trống rồi kiểm tra kết quả. Chỉ bật nghe cả câu sau khi đã kiểm tra.
4.1C

Tìm từ công nghệ pháp lý trong bảng chữ cái 14×14 (Word Search)

4.1 Vocabulary · Task C (10 từ vựng ẩn theo chiều ngang, dọc và chéo)

Nhấn vào bất kỳ từ nào trong danh sách 10 từ bên phải để tô sáng vị trí chính xác (Hàng, Cột, Hướng tìm) trên lưới chữ cái 14×14 và nghe phát âm chuẩn.

Đã khám phá: 0 / 10 từ trong bảng chữ cái. Nhấn vào từng thẻ từ để xem tọa độ trên bảng.

Danh sách 10 từ cần tìm (Nhấn để định vị trên lưới 14×14)

4.2

Kỹ năng Nghe & Mở rộng: Luật Sở hữu trí tuệ & AI trong E-Discovery

4.2 Listening (Track 4.1 · Task A–F) & 4.2 Extending Skills (Word Guessing, Track 4.2 Gap-filling & Summary · Tổng 39 câu tương tác)

Thực hành trọn vẹn các bài tập Pre-listening (Task B · 9 câu), While-listening Track 4.1 (Task C · 5 câu trắc nghiệm & Task D · 5 câu Đúng/Sai), cùng phần Extending Skills về AI & E-Discovery (Word Guessing · 10 câu, Track 4.2 Gap-filling · 5 câu & Information Summarizing · 5 câu).

🎧 4.2 Task A (Lead-in), Nguyên văn Transcript Track 4.1 (Harrison Dressler – TEDxUNB), Task E (Note-taking) & Task F (Bài thuyết trình mẫu cải cách Luật SHTT)Nhấn để mở / đóng
Nguyên văn Băng nghe Track 4.1 (Harrison Dressler — TEDxUNB, 03:56–05:45):
“Today, the same process of enclosure is operating on a new front, this time in the form of ideas, the mind, thoughts themselves. It comes in the form of intellectual property law and has three distinct effects on our creative capacities. The first being that it tends to lead to the underuse of technologies and ideas among people who stand to benefit from them the most. Take, for example, the skyrocketing prices of goods like university textbooks, scholarly journals, magazines, and newspapers. The prices of these materials are all hugely inflated because of the artificial scarcity imposed by intellectual property law. It's further ironic that the funds used to pay for these grants—public grants, government grants—are often paid for by the same people who generally don't have access to these materials in the first place. The areas of global health are similarly affected. For example, golden rice was a grain of rice that scientists used to increase its rates of concentrations of vitamin A. It was meant to combat child blindness and child mortality in the Global South. However, its production and distribution in the area was made hugely unprofitable by certain patent laws and legal regulations. Before COVID-19, epidemics including HIV, hepatitis, malaria and Ebola had devastating impacts in countries in the Global South... Intellectual property, therefore, tends to harm the world's sick, the world's hungry, and the world's poor the most.”
Tóm tắt Bảng Note-taking (4.2 Task E) & Bài thuyết trình mẫu 3 trụ cột cải cách (4.2 Task F):
  • 3 tác động lên năng lực sáng tạo (Distinct effects): (1) Sử dụng dưới mức tiềm năng các công nghệ và ý tưởng (underuse of technologies and ideas) do sự khan hiếm nhân tạo; (2) Làm suy giảm việc chia sẻ ý tưởng và nghiên cứu tập thể do tích trữ bằng sáng chế; (3) Kìm hãm biểu đạt sáng tạo trong nghệ thuật, điện ảnh, âm nhạc.
  • Hàng hóa bị đẩy giá & Dịch bệnh tại Nam bán cầu: Giáo trình đại học, tạp chí học thuật, báo chí; giống Gạo Vàng (Golden Rice) ngừa mù lòa trẻ em; thuốc điều trị HIV, viêm gan (hepatitis), sốt rét (malaria), Ebola; nhóm chịu thiệt hại nặng nhất là the world's sick, hungry, and poor.
  • Đề xuất 3 trụ cột cải cách Luật SHTT (Task F – Liên hệ Luật SHTT Việt Nam): (1) Bắt buộc Truy cập Mở (Open Access) với nghiên cứu dùng ngân sách công & mở rộng ngoại lệ sử dụng hợp lý (fair use – Điều 25, 25a Luật SHTT); (2) Cấp phép nhân đạo miễn phí bản quyền (Humanitarian Licensing & Patent Pool) cho công nghệ sinh học nông nghiệp; (3) Đơn giản hóa thủ tục Bắt buộc chuyển giao quyền sử dụng sáng chế (Compulsory Licensing – Điều 145–147 Luật SHTT) đối với thuốc thiết yếu.

4.2 Pre-listening Task B — Điền 9 từ vựng Sở hữu trí tuệ vào chỗ trống (Câu 1–9)

Nhấp vào từ gợi ý ở thanh ngân hàng từ phía trên để điền nhanh vào ô đang chọn, hoặc tự gõ từ rồi nhấn Enter.

4.2 While-listening Task C (5 câu trắc nghiệm Track 4.1) & Task D (5 câu True/False)

Chọn phương án đúng (A/B/C cho Task C; T/F cho Task D) rồi nhấn Kiểm tra.

4.2 Extending Skills — Word Guessing: Nối 10 thuật ngữ AI & E-Discovery (1–10) với định nghĩa (A–J)

Chọn chữ cái định nghĩa (A–J) tương ứng với mỗi thuật ngữ công nghệ tranh tụng.

4.2 Extending Skills — Track 4.2 Gap-filling (Câu 1–5) & Information Summarizing (Câu 6–10)

Cuộc phỏng vấn trên podcast Litigation Radio giữa luật sư Dave Scriven-Young và chuyên gia Richard Finkelman (BRG). Nhấp vào thẻ từ gợi ý hoặc tự nhập đáp án.
4.3

Kỹ năng Nói & Điều tra Pháp lý: Tranh chấp Thừa kế & Chứng cứ Điện tử

4.3 Speaking (Task A–G · 23 câu tương tác ở Task C & D) · 4.4 Skills Bank (9 nhóm mẫu câu) · 4.5 Word Bank & Reflection

Thực hành kiểm tra 13 thuật ngữ cốt lõi về di sản thừa kế & chứng cứ số (Task 4.3.C), ghép nối 10 câu giao tiếp tố tụng trong vụ án ông Richard Kingsley (Task 4.3.D), và tra cứu kịch bản đóng vai 5 bước hoàn chỉnh cùng 36 mẫu câu điều tra pháp lý.

Hoàn thành 23 câu hỏi tương tác của Mục 4.3 Speaking (Task C: 13 câu · Task D: 10 câu).
🛡️ 4.3 Task A (4 Chủ đề An toàn số & Căn cứ pháp luật VN) & Task B (Giải pháp vụ án di sản ông Richard Kingsley tại Legalia)Nhấn để mở / đóng
  • Chủ đề 1 — Social Media & Privacy: Bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân theo Điều 21 Hiến pháp 2013, Điều 38 BLDS 2015, Nghị định 13/2023/NĐ-CP và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 (Luật số 91/2025/QH15, hiệu lực 01/01/2026).
  • Chủ đề 2 — Cyberbullying & Online Harassment: Xử lý hành vi bắt nạt, xúc phạm danh dự nhân phẩm qua mạng theo Điều 34, 592 BLDS 2015, Điều 155, 156 BLHS 2015 (Tội làm nhục người khác; Tội vu khống) và Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP.
  • Chủ đề 3 — Internet Safety & Online Scams: Phòng chống tấn công giả mạo (phishing) và đánh cắp danh tính (identity theft) theo Điều 290 và Điều 174 BLHS 2015.
  • Chủ đề 4 — Fake News & Misinformation: Xử lý hành vi tung tin giả, thông tin sai sự thật theo Điều 8, 16 Luật An ninh mạng 2018 và Điều 288 BLHS 2015.
  • Giải pháp Tình huống 4.3.B (Vụ án thừa kế của ông Richard Kingsley tại thị trấn Legalia): (1) Trưng cầu chuyên gia giám định kỹ thuật số (technology expert / digital forensics) và dùng phần mềm e-discovery (như Relativity) quét ổ cứng, máy chủ email, tài khoản đám mây để tìm bản Phụ lục di chúc kỹ thuật số (Digital Codicil); (2) Lấy lời khai nhân chứng và ký thỏa thuận quy trình xử lý dữ liệu điện tử (stipulated ESI protocol) kèm điều khoản thu hồi tài liệu mật (clawback agreement); (3) Đối chiếu Điều 612, 624, 640 BLDS 2015, Điều 94–95 BLTTDS 2015, Luật Giao dịch điện tử 2023 và Luật Công chứng 2024.

4.3 Task C — Vocabulary Comprehension Check: Chọn thuật ngữ đúng cho 13 định nghĩa pháp lý thừa kế & chứng cứ số

Ngân hàng 13 thuật ngữ Task 4.3.C (nhấp vào từ để điền nhanh vào ô trống tiếp theo hoặc bấm 🔊 để nghe phát âm):

4.3 Task D — Sentence Completion: Nối 10 phần mở đầu câu (1–10) ở cột A với phần kết thúc (a–j) ở cột B

🎭 4.3 Task E, F & G (Role-play & Follow-up): Phân vai 6 nhân vật, Kịch bản hội thoại 5 bước “The Missing Inheritance Files” & Thảo luận tổng kếtNhấn để mở / đóng

6 Vai diễn trong phiên họp xác minh (Task 4.3.E):

  • 1. Lawyer 1 – Emma Johnson (Plaintiff's Lawyer): Luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nguyên đơn bà Margaret Parker (người trợ lý thân cận của cố doanh nhân Richard Kingsley), cần tìm các tệp dữ liệu kỹ thuật số bị mất tích (missing digital files) để chứng minh phần di sản công bằng (fair share of the estate) của thân chủ.
  • 2. Lawyer 2 – Michael Thompson (Defendant's Lawyer): Luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Bị đơn ông Edward Kingsley (người anh/em trai xa cách estranged brother và là người thụ hưởng chính primary beneficiary theo bản di chúc đang có tranh chấp contested will).
  • 3. Judge – Honorable Sarah Williams: Vị Thẩm phán thấu hiểu, vô tư và khách quan (understanding and impartial judge) chủ trì quá trình xác minh và đảm bảo phán quyết công bằng (fair resolution).
  • 4. Client – Mrs. Margaret Parker (Plaintiff): Nguyên đơn đã tận tụy phục vụ ông Richard Kingsley hơn 20 năm, khẳng định ông đã lập bản phụ lục sửa đổi di chúc kỹ thuật số (digital codicil) để lại 20% di sản và ngôi nhà ven hồ cho bà.
  • 5. Witness 1 – Dr. Sophia Ramirez (Technology Expert): Chuyên gia Công nghệ / Giám định viên kỹ thuật số (digital forensics specialist) hỗ trợ Tòa án khôi phục dữ liệu điện tử và xác minh chữ ký số, mã băm (hash values) và dấu thời gian (timestamps).
  • 6. Witness 2 – Mr. John Turner (Family Friend): Người bạn lâu năm của gia đình Kingsley nắm giữ manh mối quan trọng (insights) về tài khoản lưu trữ đám mây mã hóa của người quá cố.
[Step 1 – Introducing (Mở đầu phiên họp xác minh)]
• Judge Sarah Williams: “Good morning, everyone. Today we are convening this investigative hearing regarding the estate of the late Mr. Richard Kingsley. Our aim is to locate the missing digital files and ensure a fair resolution under inheritance law. Mrs. Parker, could you please explain the situation?”
“Chào buổi sáng tất cả quý vị. Hôm nay chúng ta triệu tập phiên họp xác minh này liên quan đến khối di sản của cố doanh nhân Richard Kingsley. Mục tiêu của chúng ta là xác định vị trí các tệp kỹ thuật số bị mất tích và đảm bảo giải quyết công bằng theo pháp luật thừa kế. Bà Parker, xin bà vui lòng trình bày lại sự việc?”
• Mrs. Margaret Parker (Plaintiff): “Thank you, Your Honor. I served as Mr. Kingsley's assistant for over twenty years. Two weeks before he passed away, he told me he had updated his will digitally to leave me a fair share of his estate. However, when the contested will was read, only his estranged brother, Mr. Edward Kingsley, was listed as the primary beneficiary, and the updated digital files had vanished from his office computer.”
“Xin cảm ơn Thẩm phán. Tôi đã làm trợ lý cho ông Kingsley hơn hai mươi năm qua. Hai tuần trước khi qua đời, ông ấy nói với tôi rằng ông đã cập nhật bản di chúc dưới dạng điện tử để dành cho tôi một phần di sản xứng đáng. Tuy nhiên, khi bản di chúc đang tranh chấp được công bố, chỉ có người em trai xa cách của ông là ông Edward Kingsley được ghi tên là người thụ hưởng chính, còn các tệp dữ liệu cập nhật trên máy tính văn phòng của ông đã biến mất.”

[Step 2 – Questioning Witnesses (Đặt câu hỏi cho người làm chứng và chuyên gia)]
• Lawyer 1 (Emma Johnson): “Mr. Turner, as a longtime friend of the Kingsley family, do you recall any specific information related to where Mr. Kingsley stored his confidential digital files?”
• Witness 2 (Mr. John Turner): “As far as I can recall, Richard was worried about his office computer crashing. During our last dinner, he mentioned that he backed up all his notarized legal documents to a secure encrypted cloud account and emailed the access key to his private attorney email address.”
“Theo những gì tôi nhớ được, ông Richard từng lo lắng về việc máy tính văn phòng gặp sự cố. Trong bữa tối cuối cùng của chúng tôi, ông ấy có nhắc rằng ông đã sao lưu toàn bộ văn bản pháp lý đã công chứng lên một tài khoản đám mây mã hóa bảo mật và gửi khóa truy cập vào địa chỉ email riêng tư của mình.”
• Lawyer 2 (Michael Thompson): “Dr. Ramirez, on behalf of Mr. Edward Kingsley, we want to ensure that any digital files recovered are authentic and unaltered. Could you explain in more detail how we can recover and verify this digital data?”
• Witness 1 (Dr. Sophia Ramirez): “Certainly. Even if a file is deleted from a local hard drive, we can use forensic recovery tools and e-discovery software to scan unallocated disk sectors, email server logs, and cloud synchronization histories. We also verify cryptographic hash values and digital timestamps to confirm the document's integrity.”

[Step 3 – Searching for Evidence (Tìm kiếm chứng cứ điện tử)]
• Lawyer 1 (Emma Johnson): “I propose we use e-discovery software like Relativity under a stipulated ESI agreement to search Mr. Kingsley's private email archives and cloud storage for keywords such as 'Codicil', 'Margaret Parker', and 'Estate Distribution'.”
• Lawyer 2 (Michael Thompson): “I agree to the stipulated protocol, provided we include a clawback agreement to protect any unrelated privileged business documents belonging to Kingsley Enterprises.”

[Step 4 – Presenting Findings (Trình bày kết quả tìm kiếm chứng cứ)]
• Witness 1 (Dr. Sophia Ramirez): “Your Honor, our search of the encrypted cloud backup was successful. This document shows an officially notarized Digital Codicil dated ten days before Mr. Kingsley's death, bearing his verified digital signature. According to this email log, it was automatically synced to his cloud vault.”
• Lawyer 1 (Emma Johnson): “Your Honor, this verified digital evidence confirms that Mr. Kingsley bequeathed 20% of his financial estate and the lakeside property to Mrs. Margaret Parker, while the remaining 80% and the company shares go to Mr. Edward Kingsley.”

[Step 5 – Resolution (Phán quyết giải quyết vụ việc)]
• Judge Sarah Williams: “Having reviewed the authenticated digital files, Mr. Turner's testimony, and Dr. Ramirez's forensic verification, the Court finds the Digital Codicil legally valid. The estate shall be distributed strictly in accordance with Mr. Kingsley's updated will: 20% and the lakeside property to Mrs. Margaret Parker, and 80% plus corporate ownership to Mr. Edward Kingsley. Mrs. Parker, how do you feel about this resolution?”
• Mrs. Margaret Parker: “I deeply appreciate the Court's fairness and everyone's cooperation in recovering the truth. This resolution honors Mr. Kingsley's true final wishes.”
4.3 Task G — Follow-up Discussion (Tổng kết 3 bài học về Công nghệ số, Làm việc nhóm & Chứng cứ):
1. Digital Technology in Law: Digital technology and e-discovery tools have transformed modern legal practice. Understanding cloud storage, metadata, digital signatures, and forensic recovery is essential for modern lawyers and judges.
2. Teamwork & Multi-disciplinary Collaboration: Resolving complex digital disputes requires close collaboration between legal professionals, lay witnesses, and technology experts under stipulated procedural agreements.
3. Importance of Evidence: In both Common Law and Vietnamese Civil Procedure (“Trọng chứng hơn trọng cung” — Articles 6 and 93–95 of the 2015 Civil Procedure Code), authenticated digital evidence is the decisive foundation for ensuring fairness and protecting legitimate inheritance rights.
💬 4.4 Skills Bank (36 Mẫu câu điều tra pháp lý thuộc 9 nhóm kỹ năng), 4.5 Word Bank (10 từ cốt lõi) & Reflection (3 bài học tâm đắc)Nhấn để mở / đóng

Bảng 36 mẫu câu giao tiếp điều tra pháp lý (4.4 Skills Bank — Participating in legal investigations):

Mẫu câu gốc & Nhóm kỹ năng Câu hoàn chỉnh mẫu song ngữ, Phân tích pháp lý & Phát âm
1. Could you please provide more details about...?
Xin ông/bà vui lòng cung cấp thêm chi tiết về...?
1. Asking questions (Đặt câu hỏi thẩm vấn)
Could you please provide more details about the conversation you had with Mr. Kingsley regarding the digital codicil?
Xin bà vui lòng cung cấp thêm chi tiết về
Mẫu câu lịch sự dùng cho luật sư hoặc thẩm phán khi yêu cầu đương sự/người làm chứng làm rõ tình tiết quan trọng (sau about là cụm danh từ hoặc danh động từ V-ing).
2. Do you recall any specific information related to...?
Ông/bà có nhớ thông tin cụ thể nào liên quan đến... không?
1. Asking questions (Đặt câu hỏi thẩm vấn)
Do you recall any specific information related to where the deceased stored his encrypted backup files?
Ông có nhớ bất kỳ thông tin cụ thể nào liên quan đến
Động từ recall (nhớ lại/hồi tưởng) là từ vựng chuẩn mực trong tố tụng khi hỏi nhân chứng về sự việc trong quá khứ mà không gây áp lực hay mớm cung (leading question).
3. Can you explain your relationship with...?
Ông/bà có thể giải thích về mối quan hệ của mình với... không?
1. Asking questions (Đặt câu hỏi thẩm vấn)
Can you explain your relationship with the late Mr. Richard Kingsley and the beneficiaries named in the will?
Ông có thể giải thích về mối quan hệ của mình với
Câu hỏi xác minh mối quan hệ nhân thân của người làm chứng với các đương sự nhằm đánh giá tính khách quan của lời khai (tương ứng quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 78 và Điều 259 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).
4. Have you had any communication with...?
Ông/bà đã từng có bất kỳ liên lạc/trao đổi nào với... chưa?
1. Asking questions (Đặt câu hỏi thẩm vấn)
Have you had any communication with the defendant or the estate administrator since the missing files were reported?
Ông/bà có bất kỳ cuộc trao đổi liên lạc nào với
Thì hiện tại hoàn thành (Have you had...) dùng để kiểm tra toàn bộ quá trình liên lạc bằng thư tín, điện thoại, email từ một mốc sự kiện trong quá khứ đến hiện tại.
5. During our conversation, he/she mentioned that...
Trong cuộc trò chuyện của chúng tôi, ông/bà ấy có đề cập rằng...
2. Giving testimony (Đưa ra lời khai / lời chứng)
During our conversation, he/she mentioned that he had updated his will electronically to allocate a 20% share of the estate to Mrs. Parker.
Trong cuộc trò chuyện của chúng tôi, ông ấy có đề cập rằng
Dùng câu tường thuật (reported speech ở thì quá khứ hoàn thành had + V3) để thuật lại lời nói trước đó của người để lại di sản.
6. I remember discussing...
Tôi nhớ đã từng thảo luận về...
2. Giving testimony (Đưa ra lời khai / lời chứng)
I remember discussing the security of his cloud storage account with him just two weeks before his passing.
Tôi nhớ đã từng thảo luận về
Cấu trúc "remember + V-ing" diễn tả việc nhớ lại một hành động/sự việc đã thực sự diễn ra trong quá khứ (khác với remember + to V là nhớ phải làm gì).
7. As far as I can recall...
Theo những gì tôi có thể nhớ được thì...
2. Giving testimony (Đưa ra lời khai / lời chứng)
As far as I can recall, Mr. Kingsley always kept a notarized copy of his legal documents in an encrypted folder on his personal laptop.
Theo những gì tôi có thể nhớ được thì
Cụm rào đón pháp lý (hedging phrase) cực kỳ quan trọng dành cho người làm chứng nhằm đảm bảo tính trung thực trong phạm vi trí nhớ của mình, tránh rủi ro bị quy kết khai báo gian dối (perjury).
8. I can confirm that...
Tôi có thể xác nhận rằng...
2. Giving testimony (Đưa ra lời khai / lời chứng)
I can confirm that the digital signature on the recovered file matches the deceased's registered cryptographic certificate.
Tôi có thể xác nhận rằng
Dùng khi nhân chứng hoặc chuyên gia giám định đưa ra khẳng định chắc chắn dựa trên sự kiện đã trực tiếp chứng kiến hoặc kết quả giám định khoa học.
9. This document shows...
Tài liệu này cho thấy / chứng minh rằng...
3. Presenting evidence (Xuất trình và trình bày chứng cứ)
This document shows that Mr. Kingsley executed a valid codicil granting the lakeside property to the plaintiff.
Tài liệu này chứng minh rằng
Mẫu câu trực diện của luật sư khi xuất trình chứng cứ văn bản (documentary evidence) trước Tòa án để chứng minh một sự kiện pháp lý.
10. According to this email, it seems that...
Căn cứ theo bức thư điện tử này, có vẻ như...
3. Presenting evidence (Xuất trình và trình bày chứng cứ)
According to this email, it seems that the updated inheritance file was uploaded to the cloud server on October 5th.
Căn cứ theo bức thư điện tử này, có thể thấy rằng
Kết hợp giới từ dẫn nguồn chứng cứ điện tử (According to this email) với nhận định thận trọng (it seems that...) khi trình bày chuỗi sự kiện.
11. Here is a text message that indicates...
Đây là tin nhắn văn bản cho thấy / chỉ ra rằng...
3. Presenting evidence (Xuất trình và trình bày chứng cứ)
Here is a text message that indicates the password to the encrypted archive was sent directly to the family solicitor.
Đây là tin nhắn văn bản chỉ ra rằng
Tin nhắn văn bản (text message) là một hình thức của thông điệp dữ liệu / chứng cứ điện tử (ESI) được xuất trình để chứng minh tình tiết vụ án.
12. I have a record of the phone call where...
Tôi có bản ghi nhận / nhật ký cuộc gọi điện thoại trong đó...
3. Presenting evidence (Xuất trình và trình bày chứng cứ)
I have a record of the phone call where Mr. Kingsley instructed his assistant to schedule a notary appointment for his new will.
Tôi có bản ghi nhận cuộc gọi điện thoại trong đó
Trình bày chứng cứ là bản ghi âm hoặc nhật ký cuộc gọi (call log / recording); lưu ý theo Khoản 2 Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 tại Việt Nam, tài liệu nghe được, nhìn được phải được xuất trình kèm theo văn bản trình bày của người có tài liệu đó về xuất xứ của tài liệu.
13. Inheritance laws state that...
Pháp luật về thừa kế quy định rằng...
4. Explaining legal concepts (Giải thích khái niệm pháp lý)
Inheritance laws state that a lawful later will or codicil supersedes earlier conflicting provisions to the extent of the inconsistency.
Pháp luật về thừa kế quy định rằng
Cấu trúc "state that + mệnh đề" dùng để viện dẫn nội dung quy định của văn bản quy phạm pháp luật.
14. The distribution of assets depends on...
Việc phân chia tài sản (di sản) phụ thuộc vào...
4. Explaining legal concepts (Giải thích khái niệm pháp lý)
The distribution of assets depends on the validity of the deceased's will and any statutory rights of compulsory heirs.
Việc phân chia tài sản (di sản) phụ thuộc vào
Cụm "distribution of assets" là thuật ngữ chuẩn chỉ việc phân chia khối tài sản thừa kế hoặc tài sản doanh nghiệp.
15. The court will consider factors such as...
Tòa án sẽ xem xét các yếu tố như...
4. Explaining legal concepts (Giải thích khái niệm pháp lý)
The court will consider factors such as the authenticity of the digital files, the integrity of metadata, and the credibility of witness testimony.
Tòa án sẽ xem xét các yếu tố như
Giải thích cho khách hàng về các tiêu chí đánh giá chứng cứ của Hội đồng xét xử (tương ứng Điều 95 và Điều 108 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).
16. Legal documents must be properly notarized...
Các văn bản pháp lý phải được công chứng hợp lệ...
4. Explaining legal concepts (Giải thích khái niệm pháp lý)
Legal documents must be properly notarized or duly witnessed in accordance with statutory formalities to ensure their legal enforceability.
Các văn bản pháp lý phải được công chứng hợp lệ
Động từ notarize (công chứng) chỉ thủ tục chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng, giao dịch hoặc di chúc bởi Công chứng viên (Notary Public).
17. I suggest we use e-discovery software to...
Tôi đề nghị chúng ta sử dụng phần mềm khám phá chứng cứ điện tử (e-discovery) để...
5. Proposing solutions (Đề xuất giải pháp nghiệp vụ)
I suggest we use e-discovery software to filter through thousands of archived emails and locate the missing inheritance attachments.
Tôi đề nghị chúng ta sử dụng phần mềm khám phá chứng cứ điện tử (e-discovery) để
Cấu trúc giả định hiện tại "I suggest (that) we + V(nguyên mẫu)" dùng để đưa ra đề xuất chuyên môn trong cuộc họp nhóm pháp lý.
18. It might be beneficial to schedule a virtual hearing to...
Sẽ rất hữu ích nếu chúng ta lên lịch một phiên họp/phiên tòa trực tuyến để...
5. Proposing solutions (Đề xuất giải pháp nghiệp vụ)
It might be beneficial to schedule a virtual hearing to allow the technology expert to demonstrate the data recovery findings to the Judge and both parties.
Sẽ rất hữu ích nếu lên lịch một phiên họp trực tuyến để
Cách diễn đạt lịch sự, mềm mỏng (It might be beneficial to + V) khi đề xuất phương thức tố tụng trực tuyến với Tòa án và luật sư đối phương.
19. Let's consider using document management systems to...
Hãy cân nhắc việc sử dụng hệ thống quản lý tài liệu để...
5. Proposing solutions (Đề xuất giải pháp nghiệp vụ)
Let's consider using document management systems to index, catalogue, and securely store all case exhibits with strict access controls.
Hãy cân nhắc việc sử dụng hệ thống quản lý tài liệu để
Sau "consider" luôn dùng danh động từ (V-ing: using document management systems).
20. We can call a technology expert to help us with...
Chúng ta có thể triệu tập/mời một chuyên gia công nghệ để hỗ trợ chúng ta trong việc...
5. Proposing solutions (Đề xuất giải pháp nghiệp vụ)
We can call a technology expert to help us with recovering deleted files from the hard drive and verifying the digital timestamps.
Chúng ta có thể mời một chuyên gia công nghệ để hỗ trợ chúng ta trong việc
Động từ call an expert / call a witness trong tố tụng có nghĩa là triệu tập hoặc mời chuyên gia/người làm chứng ra trình bày trước Tòa.
21. It's crucial to find the missing files to support your claim.
Việc tìm ra các tệp dữ liệu bị mất tích có ý nghĩa sống còn để củng cố cho yêu cầu khởi kiện của bà/ông.
6. Advocating for clients (Bảo vệ quyền lợi khách hàng)
It's crucial to find the missing files to support your claim.
Việc tìm ra các tệp dữ liệu bị mất tích có ý nghĩa sống còn để củng cố cho yêu cầu khởi kiện của bà/ông.
Câu hoàn chỉnh dùng khi luật sư tư vấn cho khách hàng về nghĩa vụ chứng minh (burden of proof): phải thu thập được tệp dữ liệu gốc để chứng minh cho yêu cầu khởi kiện (support your claim).
22. Based on the evidence we have, your case looks promising.
Căn cứ trên những chứng cứ mà chúng ta hiện có, vụ kiện của bà/ông có triển vọng rất khả quan.
6. Advocating for clients (Bảo vệ quyền lợi khách hàng)
Based on the evidence we have, your case looks promising.
Căn cứ trên những chứng cứ mà chúng ta hiện có, vụ kiện của bà/ông có triển vọng rất khả quan.
Luật sư đánh giá triển vọng vụ án (case assessment) dựa trên chứng cứ hiện có một cách khách quan, chừng mực (looks promising), tuân thủ quy tắc đạo đức hành nghề luật sư (không hứa hẹn trước kết quả thắng kiện tuyệt đối).
23. We need to ensure that your rights to inheritance are protected.
Chúng ta cần đảm bảo rằng quyền thừa kế hợp pháp của bà/ông được bảo vệ.
6. Advocating for clients (Bảo vệ quyền lợi khách hàng)
We need to ensure that your rights to inheritance are protected.
Chúng ta cần đảm bảo rằng quyền thừa kế hợp pháp của bà/ông được bảo vệ.
Khẳng định mục tiêu cốt lõi của luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho đương sự trong vụ án tranh chấp di sản thừa kế (protect your rights to inheritance).
24. I will do my best to represent your interests in court.
Tôi sẽ nỗ lực hết sức mình để đại diện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bà/ông tại Tòa án.
6. Advocating for clients (Bảo vệ quyền lợi khách hàng)
I will do my best to represent your interests in court.
Tôi sẽ nỗ lực hết sức mình để đại diện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bà/ông tại Tòa án.
Cam kết chuẩn mực của luật sư đối với thân chủ (represent your interests in court).
25. Can you clarify what you mean by...?
Ông/bà có thể làm rõ ý của mình khi nói đến... là gì không?
7. Seeking clarification (Yêu cầu làm rõ thông tin)
Can you clarify what you mean by "a secondary encrypted partition" on the deceased's computer?
Bà có thể làm rõ ý của mình khi nói đến
Dùng khi luật sư hoặc thẩm phán yêu cầu chuyên gia công nghệ giải thích thuật ngữ chuyên môn bằng ngôn ngữ thông thường.
26. I didn't quite understand when you said...
Tôi vẫn chưa hiểu rõ lắm khi ông/bà nói rằng...
7. Seeking clarification (Yêu cầu làm rõ thông tin)
I didn't quite understand when you said that the file metadata had been modified after Mr. Kingsley's death.
Tôi vẫn chưa hiểu rõ lắm khi bà nói rằng
Cách nói lịch sự để yêu cầu người đang trình bày giải thích lại một tình tiết phức tạp hoặc có dấu hiệu bất thường.
27. Could you explain in more detail...?
Xin ông/bà có thể giải thích chi tiết hơn về... được không?
7. Seeking clarification (Yêu cầu làm rõ thông tin)
Could you explain in more detail how the clawback agreement protects inadvertently disclosed documents?
Xin ông có thể giải thích chi tiết hơn về
Theo sau explain in more detail là một cụm danh từ hoặc mệnh đề danh từ (how/why/what...).
28. Just to be clear, are you saying...?
Để hiểu cho thật chính xác, có phải ý của ông/bà là...?
7. Seeking clarification (Yêu cầu làm rõ thông tin)
Just to be clear, are you saying that Mr. Kingsley personally handed you the backup flash drive before his hospitalization?
Để hiểu cho thật chính xác, có phải ý của ông là
Kỹ thuật xác nhận lại lời khai (active listening & confirming testimony) để chốt lại tình tiết quan trọng vào biên bản phiên họp.
29. So, to summarize, the case revolves around...
Như vậy, tóm lại, vụ án này xoay quanh vấn đề...
8. Summarizing the case (Tóm tắt nội dung vụ án)
So, to summarize, the case revolves around locating Mr. Kingsley's missing digital codicil and determining the rightful distribution of his estate.
Như vậy, tóm lại, vụ án này xoay quanh
Cụm động từ "revolve around + N/V-ing" (xoay quanh trọng tâm gì) rất phổ biến khi tóm tắt đối tượng tranh chấp (subject matter of the dispute).
30. The missing inheritance files are crucial to determine...
Các tệp hồ sơ thừa kế bị mất tích có vai trò quyết định để xác định...
8. Summarizing the case (Tóm tắt nội dung vụ án)
The missing inheritance files are crucial to determine whether Mrs. Margaret Parker is entitled to a 20% share of the estate.
Các tệp hồ sơ thừa kế bị mất tích có vai trò quyết định để xác định
Nêu bật mối liên hệ nhân quả giữa chứng cứ đang tìm kiếm và quyền lợi pháp lý cần chứng minh.
31. The evidence presented includes...
Các chứng cứ đã được xuất trình bao gồm...
8. Summarizing the case (Tóm tắt nội dung vụ án)
The evidence presented includes witness testimonies, cloud server synchronization logs, and the authenticated digital codicil.
Các chứng cứ đã được xuất trình bao gồm
Quá khứ phân từ rút gọn mệnh đề quan hệ bị động "The evidence \[which has been\] presented includes..." dùng để liệt kê danh mục chứng cứ tại tòa.
32. The judge will consider all aspects before making a decision.
Thẩm phán sẽ xem xét toàn diện mọi khía cạnh trước khi đưa ra quyết định (phán quyết).
8. Summarizing the case (Tóm tắt nội dung vụ án)
The judge will consider all aspects before making a decision.
Thẩm phán sẽ xem xét toàn diện mọi khía cạnh trước khi đưa ra quyết định (phán quyết).
Câu hoàn chỉnh khẳng định nguyên tắc xét xử toàn diện, khách quan trước khi tuyên án.
33. We will work together to resolve this matter.
Chúng ta sẽ cùng nhau hợp tác để giải quyết dứt điểm vụ việc này.
9. Concluding statements (Phát biểu kết luận)
We will work together to resolve this matter.
Chúng ta sẽ cùng nhau hợp tác để giải quyết dứt điểm vụ việc này.
Thể hiện tinh thần thiện chí hòa giải và hợp tác tố tụng giữa các bên.
34. Let's proceed with the course of action discussed.
Chúng ta hãy tiến hành theo phương án hành động đã thảo luận.
9. Concluding statements (Phát biểu kết luận)
Let's proceed with the course of action discussed.
Chúng ta hãy tiến hành theo phương án hành động đã thảo luận.
Cụm danh từ "course of action" chỉ kế hoạch/lộ trình nghiệp vụ đã được thống nhất.
35. I appreciate your cooperation in this case.
Tôi đánh giá cao (trân trọng) sự hợp tác của quý vị trong vụ việc này.
9. Concluding statements (Phát biểu kết luận)
I appreciate your cooperation in this case.
Tôi đánh giá cao (trân trọng) sự hợp tác của quý vị trong vụ việc này.
Lời cảm ơn lịch sự, trang trọng của Thẩm phán hoặc Luật sư khi kết thúc buổi làm việc với đương sự và người làm chứng.
36. I will keep you updated on any progress.
Tôi sẽ cập nhật thường xuyên cho bà/ông về bất kỳ tiến triển nào của vụ việc.
9. Concluding statements (Phát biểu kết luận)
I will keep you updated on any progress.
Tôi sẽ cập nhật thường xuyên cho bà/ông về bất kỳ tiến triển nào của vụ việc.
Nghĩa vụ thông tin kịp thời của luật sư đối với khách hàng trong suốt quá trình giải quyết vụ án (keep the client informed/updated).
4.5 Word Bank (10 Thuật ngữ cốt lõi A–Z trong giáo trình):
1. beneficiary (n.) /ˌben.ɪˈfɪʃ.ər.i/ — Người thụ hưởng / Người hưởng thừa kế theo di chúc · 2. confidentiality (n.) /ˌkɒn.fɪ.den.ʃiˈæl.ə.ti/ — Tính bảo mật / Nghĩa vụ giữ bí mật thông tin (Điều 25 Luật Luật sư) · 3. cyberbullying (n.) /ˈsaɪ.bəˌbʊl.i.ɪŋ/ — Hành vi bắt nạt qua mạng / Quấy rối trên không gian mạng · 4. estate (n.) /ɪˈsteɪt/ — Di sản thừa kế (Điều 612 BLDS 2015) · 5. estranged (adj.) /ɪˈstreɪndʒd/ — Ly thân / Xa cách, không còn giữ liên lạc gắn bó · 6. inheritance right (NP.) /ɪnˈher.ɪ.təns raɪt/ — Quyền thừa kế (Điều 609 BLDS 2015) · 7. insight (n.) /ˈɪn.saɪt/ — Thông tin sáng tỏ / Manh mối quan trọng trong vụ việc · 8. resemble (v.) /rɪˈzem.bəl/ — Giống với / Có tính chất, hình thức tương tự như · 9. resolution (n.) /ˌrez.əˈluː.ʃən/ — Sự giải quyết tranh chấp / Phán quyết giải quyết vụ việc · 10. will (n.) /wɪl/ — Di chúc (Điều 624 BLDS 2015).
4.5 Reflection — What are the three key takeaways for you from this unit? (3 Bài học tâm đắc nhất toàn Unit 4):
• 1. Legal Research & Legal Tech Competency (Phần 4.1 & 4.2 Extending Skills): Mastering digital research tools (hyperlinks, cross-references, online databases, indices, and catalogues) as well as Artificial Intelligence (AI) and Machine Learning in e-discovery and document review (Relativity, predictive coding, stipulated ESI protocols, and clawback agreements) significantly enhances efficiency and accuracy while protecting privileged documents.
• 2. Critical Understanding of Intellectual Property Law & Public Welfare (Phần 4.2 Listening): While intellectual property law incentivizes creators, excessive “enclosure” of knowledge can create artificial scarcity, inflate prices of textbooks and scholarly journals, delay humanitarian biotechnology like Golden Rice, and restrict access to life-saving medicines in developing countries—requiring balanced legal mechanisms such as fair use (Điều 25, 25a Luật SHTT) and compulsory licensing (Điều 145–147 Luật SHTT).
• 3. Practical Advocacy & Digital Evidence in Inheritance Disputes (Phần 4.3 & 4.4): Locating and authenticating digital evidence (emails, cloud backups, metadata, digital codicils) through collaboration between lawyers, witnesses, and technology experts—combined with structured legal communication skills—is decisive for achieving a fair resolution.
03

Luyện ghi nhớ từ vựng (Trắc nghiệm 5 lựa chọn)

English term → Vietnamese legal meaning (130 thuật ngữ)

Đọc thuật ngữ tiếng Anh ở bên trái, nghe phát âm và chọn 1 trong 5 nghĩa chuyên ngành Luật ở bên phải. Mặc định tích chọn chấm điểm ngay khi chọn đáp án (nút Kiểm tra mờ đi); nếu bỏ tích chọn thì nhấn “Kiểm tra” mới chấm điểm.

Từ 1 / 130
Chọn nghĩa chuyên ngành Luật đúng:
Đã làm: 0 · Đúng: 0 · Sai: 0
04

Ôn tập từ vựng: Anh → Việt

English → Vietnamese Flashcards (130 thuật ngữ)

Hiển thị thuật ngữ tiếng Anh kèm phiên âm IPA. Chọn nghĩa tiếng Việt trong danh sách gợi ý có tìm kiếm hoặc tự nhập.

05

Ôn tập từ vựng: Việt → Anh

Vietnamese → English Flashcards (130 thuật ngữ)

Hiển thị nghĩa chuyên ngành Luật và ngữ cảnh tiếng Việt; nhập thuật ngữ tiếng Anh tương ứng (nhấn Enter để kiểm tra nhanh).

06

Ôn lại câu sai & Thống kê kết quả

Review incorrect answers & accuracy stats

Tổng hợp câu trả lời sai từ các phần luyện tập có chấm điểm. Cho phép xem đáp án, làm lại từng câu hoặc ôn toàn bộ.

0 câu sai
Chưa có thống kê. Hãy hoàn thành ít nhất một phần rồi nhấn “Kiểm tra đáp án”.
07

Danh sách toàn bộ từ vựng Unit 4

Complete Unit 4 vocabulary list (130 thuật ngữ độc lập: 78 từ gốc [83 mục từ] + 52 từ bổ sung từ Bài tập & Băng nghe)

Tra cứu toàn bộ từ và cụm từ trong danh sách từ vựng Unit 4 theo từng mục giáo trình. Nhấn nút 🔊 ở mỗi dòng để nghe phát âm tiếng Anh.

130 mục từ Đang hiển thị toàn bộ từ vựng.
Từ/Cụm từ · IPA · Từ loại · Nghe Nghĩa chuyên ngành Luật Nghĩa theo ngữ cảnh Cụm từ thường đi kèm (Collocations)